Kem chống nắng bán tại Hoa Kỳ đang có thêm một lựa chọn đáng chú ý. Ngày 9/6/2026, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) bổ sung bemotrizinol, thường viết tắt là BEMT, vào danh sách hoạt chất được phép dùng trong kem chống nắng không kê toa. Đây là hoạt chất chống nắng mới đầu tiên được đưa vào chuyên luận OTC của Mỹ kể từ cuối thập niên 1990.

Theo FDA, bemotrizinol có khả năng bảo vệ da trước cả tia UVA và UVB, hấp thu qua da vào cơ thể ở mức thấp và được cơ quan này xem là “generally recognized as safe and effective” (GRASE) khi dùng theo điều kiện đã được chấp thuận. Hồ sơ mà FDA phê duyệt cho phép hoạt chất này được dùng ở nồng độ tối đa 6% trong sản phẩm chống nắng.

Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD) cho biết từ ngày 9/8/2026, các nhà sản xuất tại Mỹ có thể bắt đầu đưa bemotrizinol vào công thức kem chống nắng. Điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm trên kệ đều lập tức có BEMT, nhưng người mua có thể bắt đầu thấy tên hoạt chất này xuất hiện trong mục “Active Ingredients” trên nhãn sản phẩm.

Bemotrizinol khác gì so với những hoạt chất quen thuộc?

Kem chống nắng hoạt động nhờ các thành phần hấp thu, phản xạ hoặc làm giảm lượng tia cực tím tác động lên da. Trong nhiều năm, thị trường Mỹ có số lựa chọn hoạt chất ít hơn một số thị trường châu Âu và châu Á. Bemotrizinol đã được sử dụng ở nhiều nước trước khi được FDA chấp thuận tại Mỹ.

Điểm đáng chú ý nhất là khả năng bảo vệ trên phổ rộng của BEMT. UVA liên quan đến tổn thương sâu trong da, lão hóa sớm và cũng góp phần vào nguy cơ ung thư da; UVB là nguyên nhân chính gây cháy nắng và cũng làm tăng nguy cơ ung thư da. Một sản phẩm “broad spectrum” cần cung cấp khả năng bảo vệ trước cả hai nhóm tia này.

FDA cho biết BEMT có mức hấp thu qua da vào cơ thể thấp. Đây là một đặc điểm được cơ quan quản lý cân nhắc khi đánh giá dữ liệu an toàn. Tuy nhiên, người tiêu dùng không nên hiểu điều đó thành tuyên bố rằng BEMT “tốt tuyệt đối”, “an toàn tuyệt đối” hay phù hợp với mọi làn da. Dị ứng hoặc kích ứng vẫn có thể xảy ra với bất kỳ công thức mỹ phẩm hay dược phẩm bôi ngoài da nào, vì sản phẩm hoàn chỉnh còn chứa nhiều thành phần khác ngoài hoạt chất chống nắng.

Có cần bỏ kem chống nắng đang dùng để chuyển sang BEMT?

Không. Việc một hoạt chất mới được phép sử dụng không làm cho những sản phẩm hiện có trở nên vô dụng.

AAD vẫn khuyến nghị người dùng tập trung vào ba tiêu chí cơ bản khi chọn kem chống nắng: bảo vệ phổ rộng, SPF 30 trở lên và có khả năng kháng nước khi cần. Một sản phẩm đáp ứng các tiêu chí này và phù hợp với da của bạn vẫn có thể là lựa chọn tốt, dù thành phần chống nắng là zinc oxide, titanium dioxide, avobenzone hay một hoạt chất khác được phép sử dụng.

Trong thực tế, hiệu quả còn phụ thuộc rất nhiều vào cách dùng. Một loại kem chống nắng có công thức tốt nhưng chỉ thoa một lớp quá mỏng vào buổi sáng rồi không thoa lại sẽ không đem lại mức bảo vệ như trên nhãn trong suốt cả ngày.

Đọc nhãn thế nào khi thấy bemotrizinol?

Nếu muốn biết một sản phẩm có BEMT hay không, hãy tìm mục Active Ingredients. Tên hoạt chất có thể được ghi là “bemotrizinol” hoặc kèm tên thương mại của nguyên liệu tùy cách trình bày, nhưng người mua không nên chỉ dựa vào quảng cáo ở mặt trước bao bì.

Cũng cần kiểm tra các thông tin khác:

Broad Spectrum: cho biết sản phẩm được thiết kế để bảo vệ trước UVA và UVB theo tiêu chuẩn áp dụng.SPF 30 hoặc cao hơn: là mức AAD khuyến nghị cho việc bảo vệ da thường ngày khi ra ngoài.Water Resistant: nếu bạn bơi, tập thể dục hoặc ra nhiều mồ hôi. Nhãn thường ghi thời gian kháng nước 40 hoặc 80 phút.Hướng dẫn sử dụng: đặc biệt là thời điểm thoa và thời gian cần thoa lại.

AAD khuyến nghị thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài khoảng 15 phút, dùng đủ lượng trên phần da không được quần áo che phủ và thoa lại khoảng mỗi hai giờ khi ở ngoài trời. Cần thoa lại sớm hơn sau khi bơi, đổ nhiều mồ hôi hoặc lau khô bằng khăn, tùy hướng dẫn trên nhãn.

Da nhạy cảm hoặc dễ nổi mụn thì sao?

Bemotrizinol mở thêm lựa chọn, nhưng tên hoạt chất không phải yếu tố duy nhất quyết định một sản phẩm có hợp với da hay không. Người có da nhạy cảm, eczema, rosacea hoặc từng bị viêm da tiếp xúc nên chú ý toàn bộ công thức, bao gồm hương liệu, chất bảo quản và các thành phần nền.

Nếu một sản phẩm mới gây rát kéo dài, nổi mẩn, sưng hoặc ngứa rõ, nên ngừng dùng và trao đổi với bác sĩ hoặc bác sĩ da liễu. FDA cũng có hệ thống tiếp nhận báo cáo phản ứng bất lợi liên quan đến mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Với người có làn da sẫm màu hoặc dễ tăng sắc tố, một vấn đề thực tế khác là lớp trắng mà một số kem chống nắng để lại. AAD lưu ý kem chống nắng có màu (tinted) chứa iron oxide có thể giúp tăng bảo vệ trước ánh sáng nhìn thấy, yếu tố có thể làm sạm da hoặc nám nặng hơn ở một số người. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc riêng, không phụ thuộc vào việc sản phẩm có BEMT hay không.

Trẻ em có dùng được không?

FDA xem bemotrizinol là GRASE cho người lớn và trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên khi dùng theo điều kiện đã được phê duyệt. Tuy nhiên, hướng dẫn chăm sóc da trẻ nhỏ vẫn cần thận trọng hơn người lớn.

AAD khuyến nghị trẻ dưới 6 tháng tuổi nên được ưu tiên bảo vệ bằng bóng râm, quần áo dài tay nhẹ, mũ rộng vành và các biện pháp che chắn phù hợp. Với trẻ từ 6 tháng trở lên, cha mẹ nên đọc kỹ nhãn, tránh để sản phẩm vào mắt hoặc miệng và hỏi bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ da liễu nếu trẻ có da rất nhạy cảm hoặc bệnh da mạn tính.

Hoạt chất mới không thay thế những thói quen chống nắng cơ bản

Sự xuất hiện của bemotrizinol là một thay đổi đáng kể đối với thị trường kem chống nắng Mỹ, nhất là sau hơn hai thập niên không có hoạt chất mới được bổ sung. Nhưng chống nắng hiệu quả vẫn là một hệ thống gồm nhiều lớp bảo vệ.

Ngoài kem chống nắng, AAD khuyến nghị tìm bóng râm khi có thể, mặc quần áo che phủ, đội mũ rộng vành và dùng kính râm có khả năng chống tia UV. Với người làm việc ngoài trời, lái xe nhiều, chơi thể thao hoặc thường xuyên tiếp xúc nắng mạnh, những biện pháp này càng quan trọng.

Điểm thực dụng nhất khi BEMT bắt đầu xuất hiện trên thị trường là người tiêu dùng Mỹ có thêm lựa chọn. Không cần chạy theo một sản phẩm chỉ vì có thành phần mới; hãy ưu tiên sản phẩm phổ rộng, SPF phù hợp, dễ chịu trên da và đủ thuận tiện để bạn dùng đúng lượng, dùng đều và thoa lại.

Nếu bạn có tiền sử ung thư da, tổn thương tiền ung thư, nám nặng, dị ứng kem chống nắng hoặc đang dùng thuốc khiến da nhạy cảm hơn với ánh sáng, nên trao đổi với bác sĩ da liễu để chọn cách bảo vệ phù hợp.

Nguồn tham khảo: U.S. Food and Drug Administration; American Academy of Dermatology Association; Harvard Health Publishing.

Cộng đồng

Bình luận

Người dùngĐang kiểm tra phiên đăng nhập…

Cuộn đến đây để tải thảo luận.